Total Merit Change

All Merit Detailed Records

Title Merit Rank Total Merit Battle Merit Medal Merit Other Merit Server Clan Server Status Time
Lv6精英 855 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-20
Lv6精英 850 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-19
Lv6精英 850 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-18
Lv6精英 849 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-17
Lv6精英 837 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-16
Lv6精英 850 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-15
Lv6精英 849 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-14
Lv6精英 847 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-13
Lv6精英 846 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-12
Lv6精英 844 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-11
Lv6精英 846 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-10
Lv6精英 846 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-09
Lv6精英 839 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-08
Lv6精英 844 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-07
Lv6精英 845 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-06
Lv6精英 844 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-05
Lv6精英 839 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-04
Lv6精英 833 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-03
Lv6精英 835 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-02
Lv6精英 837 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-02-01
Lv6精英 838 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-31
Lv6精英 840 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-30
Lv6精英 841 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-29
Lv6精英 844 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-28
Lv6精英 836 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-27
Lv6精英 832 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-26
Lv6精英 832 5630.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2026-01-25
Lv6精英 832 5630.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-24
Lv6精英 834 5622.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-23
Lv6精英 834 5614.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-22
Lv6精英 830 5606.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-21
Lv6精英 834 5598.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-20
Lv6精英 833 5590.0 8.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-19
Lv6精英 838 5582.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-18
Lv6精英 842 5566.0 16.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-17
Lv6精英 841 5550.0 24.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-16
Lv6精英 848 5526.0 30.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-15
Lv6精英 851 5496.0 24.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-14
Lv6精英 853 5472.0 24.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-13
Lv6精英 859 5448.0 24.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-12
Lv6精英 749 5424.0 24.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-11
Lv7专家 777 5400.0 24.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-10
Lv7专家 782 5376.0 24.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2026-01-09
Lv7专家 774 5352.0 30.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-08
Lv7专家 777 5322.0 30.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-07
Lv7专家 787 5292.0 30.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Blood Battle 2026-01-06
Lv7专家 800 5262.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-05
Lv7专家 796 5250.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-04
Lv7专家 802 5238.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-03
Lv7专家 806 5226.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-02
Lv7专家 795 5214.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2026-01-01
Lv7专家 796 5202.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-31
Lv7专家 786 5202.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-30
Lv7专家 792 5202.0 0.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Peace 2025-12-29
Lv7专家 796 5202.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-26
Lv7专家 816 5190.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-25
Lv7专家 816 5178.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-24
Lv7专家 809 5166.0 12.0 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 War 2025-12-23
Lv7专家 874 5154.0 0.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-22
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-21
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-20
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-19
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-18
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-17
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-16
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-15
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-14
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-13
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-12
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-11
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-10
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-09
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-08
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-07
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-06
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-05
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-04
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-03
Lv7专家 825 5154.0 0.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-02
Lv7专家 827 5154.0 0.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-12-01
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-11-30
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-11-29
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-11-28
Lv7专家 837 5154.0 0.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Peace 2025-11-27
Lv7专家 823 5154.0 30.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Blood Battle 2025-11-26
Lv7专家 827 5124.0 30.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Blood Battle 2025-11-25
Lv7专家 849 5094.0 24.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-24
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-23
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-22
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-21
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-20
Lv7专家 839 5070.0 24.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-19
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-18
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-17
None None None 0.0 0.0 EU014 Hội Nghiện 8 Fierce Battle 2025-11-16
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-15
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-14
None None None 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-13
Lv7专家 824 5046.0 24.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-12
Lv7专家 829 5022.0 24.0 0.0 0.0 EU014 SC 77 Fierce Battle 2025-11-11